So sánh chi tiết 3 phiên bản Mercedes GLC 2026 (X254): GLC 200, GLC 300, GLC 350 e. Giá tháng 10/2026, lăn bánh, động cơ, ngoại thất, nội thất, an toàn, tiện nghi.
- Dòng GLC thế hệ X254 tại Việt Nam có 3 hướng lựa chọn: GLC 200 4MATIC (Avantgarde, 204 hp), GLC 300 4MATIC (AMG, 258 hp) và GLC 350 e 4MATIC (hybrid sạc điện, 313 hp).
- Giá tháng 10/2026 theo phiên bản trong bảng so sánh: GLC 200 (V2) 1,813 tỷ sau ưu đãi; GLC 300 (V3) 2,284 tỷ sau ưu đãi; GLC 350 e dự kiến 2,999 tỷ.
- Cả ba dùng chung động cơ M254 2.0L, hộp số 9G-TRONIC, dẫn động 4MATIC phân bổ lực 45/55, 8 túi khí, phanh tự động, cảnh báo điểm mù, giữ làn chủ động.
- GLC 300 hơn GLC 200 ở gói AMG, da thật, mâm 20 inch, cửa sổ trời, HUD, đèn DIGITAL LIGHT, camera 360°, DISTRONIC, Burmester 3D.
- GLC 350 e bổ sung chạy thuần điện 115–128 km, điều hòa 4 vùng, làm mát ghế trước, lọc không khí ENERGIZING AIR CONTROL và gói hương AIR BALANCE.
GLC là mẫu SUV bán chạy nhất của Mercedes-Benz, và tại Việt Nam, thế hệ X254 hiện có ba phiên bản với khoảng giá cách nhau khá xa: từ dưới 2 tỷ đến gần 3 tỷ đồng. Câu hỏi khách hàng đặt ra nhiều nhất tại showroom là: "Chênh vài trăm triệu thì được thêm gì, và mình có thực sự cần không?" Bài viết này dựa trên bảng so sánh trang bị chính thức của ba phiên bản GLC 200 4MATIC (V2), GLC 300 4MATIC (V3) và GLC 350 e 4MATIC, đặt cạnh nhau theo từng nhóm hạng mục để bạn tự đánh giá.
Giá và giá lăn bánh 3 phiên bản GLC tháng 10/2026
| Hạng mục | GLC 200 4MATIC (V2) | GLC 300 4MATIC (V3) | GLC 350 e 4MATIC |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.999.000.000 | 2.499.000.000 | 2.999.000.000 (dự kiến) |
| Ưu đãi tháng 10/2026 | −186.000.000 | −215.000.000 | Chưa áp dụng |
| Giá xe | 1.813.000.000 | 2.284.000.000 | 2.999.000.000 |
| Lăn bánh TP.HCM | ~2.029.280.700 | ~2.550.280.700 | ~3.315.280.700 |
| Lăn bánh Hà Nội | ~2.069.260.700 | ~2.600.260.700 | ~3.375.260.700 |
| Lăn bánh tỉnh khác | ~2.015.420.700 | ~2.536.420.700 | ~3.301.420.700 |
| Quà tặng | 2 năm gia hạn bảo hành | — | |
Lăn bánh gồm lệ phí trước bạ (tính trên giá niêm yết), biển số 14 triệu tại TP.HCM/Hà Nội, đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS; chưa gồm bảo hiểm thân vỏ. GLC 350 e là hybrid sạc điện nên vẫn chịu lệ phí trước bạ như xe xăng.
Ngoài các phiên bản trong bảng, đại lý còn có lô GLC 200 V1 (1,784 tỷ sau ưu đãi) và GLC 300 V1, V2 (từ 2,216 tỷ) với trang bị có thể khác đôi chút. Xem đầy đủ tại bảng giá xe Mercedes hoặc tự tính theo nơi đăng ký bằng công cụ tính lăn bánh.
Kích thước và vận hành
| Hạng mục | GLC 200 | GLC 300 | GLC 350 e |
|---|---|---|---|
| D x R x C (mm) | 4.730 x 1.935 x 1.658 | 4.716 x 1.934 x 1.647 | |
| Chiều dài cơ sở | 2.888 mm | ||
| Tự trọng / tải trọng | 1.880 / 630 kg | 1.950 / 560 kg | 2.325 / 515 kg |
| Động cơ | I4 M254 2.0L mild-hybrid 48V | I4 M254 2.0L + pin cao áp | |
| Công suất | 204 hp (150 kW) | 258 hp (190 kW) | 313 hp (230 kW) |
| Mô-men xoắn | 320 Nm | 400 Nm | 550 Nm |
| 0–100 km/h | 7,8 giây | 6,2 giây | 6,7 giây |
| Tốc độ tối đa | 221 km/h | 240 km/h | 218 km/h |
| Bình nhiên liệu | 62 lít | 49 lít | |
| Tiêu thụ kết hợp | 10,01 L/100 km | 10,11 L/100 km | 2,1–2,5 L/100 km (WLTP) |
| Chạy thuần điện | — | — | 115–128 km, pin 25,28 kWh, sạc AC 11 kW ~2,75 giờ |
| Hộp số / dẫn động | 9G-TRONIC / 4MATIC phân bổ 45/55 | ||
Điểm đáng chú ý: GLC 200 và GLC 300 có mức tiêu thụ gần như bằng nhau (10,01 và 10,11 L/100 km), nghĩa là bạn có thêm 54 mã lực mà hầu như không tốn thêm xăng. GLC 300 cũng là bản tăng tốc nhanh nhất (6,2 giây). GLC 350 e mạnh nhất về số liệu nhưng nặng hơn khoảng 375 kg do khối pin, nên tăng tốc chậm hơn GLC 300 một chút. Ưu thế của nó là có thể đi làm hằng ngày bằng điện. Phân tích chi phí điện so với xăng có trong bài so sánh GLC 350 e và GLC 300.
Ngoại thất: Avantgarde thanh lịch hay AMG thể thao?
| Hạng mục | GLC 200 | GLC 300 | GLC 350 e |
|---|---|---|---|
| Gói thiết kế | AVANTGARDE | AMG | |
| Lưới tản nhiệt | 1 nan + logo 3D | Star Grill họa tiết ngôi sao 3 cánh + logo 3D | |
| Mâm xe | 19 inch, 10 chấu kép | AMG 20 inch đa chấu | AMG 20 inch, 5 chấu |
| Phanh | Tiêu chuẩn | Đĩa đục lỗ cỡ lớn, cùm phanh lớn logo Mercedes-Benz | Tiêu chuẩn |
| Kính trước nhiều lớp cách âm, cách nhiệt | — | Có | |
| Kính khoang sau tối màu cách nhiệt | Có | ||
| Màu sơn | Trắng Polar, Đen Obsidian, Xám Graphite | 6 màu, thêm Bạc Verde, Bạc High-tech, Xanh Spectral | |
GLC 200 mang phong cách Avantgarde lịch lãm với lưới tản nhiệt một nan và mâm 19 inch, phù hợp khách hàng thích sự nhẹ nhàng, tinh tế. GLC 300 và GLC 350 e dùng gói AMG với cản trước hầm hố, lưới Star Grill và mâm 20 inch, trông thể thao và "đắt tiền" hơn rõ rệt. Riêng GLC 300 có thêm đĩa phanh đục lỗ cỡ lớn, chi tiết dễ nhận ra nhất khi nhìn qua nan mâm.
Nội thất: ARTICO hay da thật?
| Hạng mục | GLC 200 | GLC 300 | GLC 350 e |
|---|---|---|---|
| Chất liệu ghế | Da nhân tạo ARTICO | Da thật | |
| Màu nội thất | Đen, Nâu Sienna | Đen, Nâu Sienna | Đen, Nâu Sienna, Đỏ Power/Đen |
| Ốp trang trí | Gỗ sần, vân nhôm | Vân sợi kim loại | Gỗ vôi xám anthracite vân sọc |
| Vô lăng | Bọc da, Touch Control | Bọc da Nappa, Touch Control | |
| Táp-lô & viền cửa ARTICO | — | Có | |
| Cửa sổ trời Panorama | — | Có | |
| Đèn viền nội thất | 64 màu, 10 kiểu phối | 64 màu, 12 kiểu phối | 64 màu |
| Thảm sàn | Mercedes-Benz | AMG | |
| Màn hình | Đồng hồ 12,3 inch + màn hình trung tâm 11,9 inch nghiêng 7° về người lái | ||
Khác biệt dễ cảm nhận nhất khi bước vào xe là chất liệu ghế và cửa sổ trời. ARTICO trên GLC 200 là da nhân tạo cao cấp của Mercedes, bền, dễ vệ sinh và ít bị nứt theo thời gian. Da thật trên GLC 300/350 e mềm và thoáng hơn. Cửa sổ trời toàn cảnh khiến khoang xe sáng và rộng hơn hẳn, được đa số khách hàng gia đình đánh giá cao.
Công nghệ và an toàn
| Hạng mục | GLC 200 | GLC 300 | GLC 350 e |
|---|---|---|---|
| Đèn pha | LED High Performance + Adaptive High-beam Assist | DIGITAL LIGHT + Adaptive High-beam Assist Plus + ULTRA RANGE | |
| Camera | Camera lùi | Camera 360° + Transparent Bonnet | |
| Hiển thị kính lái HUD | — | Có | |
| Giữ khoảng cách DISTRONIC | — | Có | |
| PRE-SAFE Impulse Side | — | Có | Đang cập nhật |
| Hệ thống treo | Comfort | AGILITY CONTROL | Comfort |
| Active Brake Assist, Blind Spot Assist, Active Lane Keeping Assist | Có | ||
| Gói Off-road, lái Direct-Steer | Có | ||
| Túi khí | 8 | ||
| Lốp | MO + lốp dự phòng | MO + lốp dự phòng | Bộ vá lốp TIREFIT |
Ở nhóm an toàn cốt lõi, cả ba bản đều có phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo điểm mù và giữ làn chủ động, tức GLC 200 không hề "thiếu an toàn". Khoảng cách nằm ở nhóm tiện ích hỗ trợ lái: GLC 300 và GLC 350 e có camera 360°, ga tự động thích ứng DISTRONIC, HUD và đèn DIGITAL LIGHT. Ý nghĩa từng công nghệ được giải thích chi tiết trong bài công nghệ trên Mercedes GLC 2026.
Tiện nghi
| Hạng mục | GLC 200 | GLC 300 | GLC 350 e |
|---|---|---|---|
| Điều hòa | 2 vùng THERMATIC | 4 vùng THERMOTRONIC | |
| Làm mát ghế trước | — | — | Có |
| ENERGIZING AIR CONTROL, AIR BALANCE | — | — | Có |
| Âm thanh | Tiêu chuẩn | Burmester® 3D, 15 loa, 710 W | |
| Hỗ trợ xem đèn giao thông | — | Có | |
| MBUX | MBUX Gen II (NTG 7.0) | MBUX thế hệ mới | |
| KEYLESS-GO, mở cốp rảnh tay, sạc không dây, CarPlay/Android Auto không dây | Có | ||
| USB Type-C | 6 cổng sạc nhanh | ||
| Bản đồ | MBUX Navigation Plus, bản đồ Việt Nam | ||
| Khoang hành lý | 620 lít | Đang cập nhật | |
| Dịch vụ kết nối | Remote Services Advanced, Comfort Services, chìa khóa số | Remote Services Plus, Comfort Services, chìa khóa số | |
Với khí hậu nóng ẩm ở TP.HCM, làm mát ghế trước và điều hòa 4 vùng trên GLC 350 e là điểm cộng thực sự. Hệ thống âm thanh Burmester® 3D trên GLC 300 và GLC 350 e cũng là một trong những lý do khách hàng sẵn sàng chi thêm.
Nên chọn phiên bản GLC nào?
GLC 200 4MATIC: cho người ưu tiên giá trị
Phù hợp gia đình trẻ, khách hàng nâng cấp từ sedan C-Class hoặc xe Nhật, Hàn lên SUV hạng sang. Bạn vẫn có dẫn động 4 bánh, đầy đủ an toàn chủ động, cốp 620 lít và màn hình lớn với giá lăn bánh khoảng 2 tỷ đồng. Xem chi tiết GLC 200 4MATIC.
GLC 300 4MATIC: cân bằng nhất
Nhiều trang bị cao cấp nhất trên mỗi đồng chi thêm: ngoại hình AMG, da thật, cửa sổ trời, camera 360°, HUD, DIGITAL LIGHT, Burmester và động cơ 258 mã lực. Nếu ngân sách cho phép, đây là phiên bản tư vấn viên khuyên chọn nhiều nhất. Xem GLC 300 4MATIC và bài GLC 200 hay GLC 300: chênh 500 triệu có thêm gì.
GLC 350 e 4MATIC: cho người muốn chạy điện
Dành cho khách hàng có chỗ sạc tại nhà, đi phố là chính và muốn tiện nghi cao nhất của dòng GLC (điều hòa 4 vùng, làm mát ghế, lọc không khí). Đọc thêm Mercedes GLC 350 e 4MATIC: giá, thông số.
Nếu đang cân nhắc giữa GLC và một chiếc sedan, xem bài nên mua C-Class, E-Class hay GLC. Cần SUV rộng hơn, tham khảo GLE 450 4MATIC. Muốn mua trả góp, xem hướng dẫn mua xe Mercedes trả góp.
Gọi 0906 868 764 để lái thử cả ba phiên bản GLC tại showroom Haxaco Võ Văn Kiệt, 54 Kinh Dương Vương, TP.HCM.


