S 450 4MATIC facelift (381 mã lực, xăng mild-hybrid) và S 580 e (585 mã lực, hybrid sạc ngoài): bảng so thông số, hành lý, bình xăng, trang bị khác nhau, ai hợp bản nào.
- S 450 4MATIC FL: I6 3.0L mild-hybrid 48V, 381 mã lực, 560 Nm, 0–100 km/h 4,9 giây, nặng 2.245 kg, cốp 535 lít, bình xăng 76 lít.
- S 580 e 4MATIC FL: hybrid sạc ngoài, 585 mã lực, 750 Nm, 0–100 km/h 4,4 giây, nặng 2.570 kg, cốp 345 lít, chạy điện 93–103 km.
- Chênh lệch: S 580 e mạnh hơn 204 mã lực, mô-men xoắn hơn 190 Nm, nhanh hơn 0,5 giây, nặng hơn 325 kg, cốp nhỏ hơn 190 lít.
- Chọn S 450 nếu không có chỗ sạc hoặc cần cốp lớn. Chọn S 580 e nếu có chỗ sạc và muốn xe mạnh, đi phố bằng điện.
- Giá và thời điểm giao xe chưa nằm trong chính sách bán hàng tháng 10/2026 của showroom, vui lòng liên hệ để được báo chính xác.
Với S-Class facelift, câu hỏi phổ biến nhất là nên lấy bản xăng S 450 hay bản hybrid sạc ngoài S 580 e. Bài này đặt hai bản cạnh nhau theo bản Thông tin sản phẩm phát hành 10/2026 cho thị trường Việt Nam. Các mức chênh đều được tính trực tiếp từ số liệu của hãng. Chi tiết từng bản xem S 580 e facelift và, với bản hiện hành, hỏi đáp S 450.
Bảng so sánh thông số

| Thông số | S 450 4MATIC FL | S 580 e 4MATIC FL | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C | 5.309 x 1.937 x 1.503 mm | 5.309 x 1.937 x 1.503 mm | Giống nhau |
| Chiều dài cơ sở | 3.216 mm | 3.216 mm | Giống nhau |
| Công suất | 381 mã lực (280 kW) | 585 mã lực (430 kW) | +204 mã lực |
| Mô-men xoắn | 560 Nm | 750 Nm | +190 Nm |
| 0–100 km/h | 4,9 giây | 4,4 giây | Nhanh hơn 0,5 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h | 250 km/h | Giống nhau |
| Tự trọng | 2.245 kg | 2.570 kg | +325 kg |
| Tải trọng | 600 kg | 500 kg | -100 kg |
| Khoang hành lý | 535 lít | 345 lít | -190 lít |
| Bình xăng | 76 lít | 67 lít | -9 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 10,03 l/100 km | 2,01 l/100 km (pin sạc đầy) | Khác phương pháp đo |
| Chạy thuần điện | Không | 93–103 km (WLTP) | |
| Sạc | Không | AC 11 kW (2,25 giờ); DC 60 kW |
Điểm giống nhau: vẫn là một chiếc S-Class bản dài
Cả hai bản dùng thân xe dài 5.309 mm, trục cơ sở 3.216 mm, hộp số 9G-TRONIC, dẫn động 4MATIC, treo khí nén AIRMATIC, lái cầu sau 4,5°, MBUX Superscreen và cùng gói hỗ trợ lái MB.DRIVE ASSIST. Cả hai có ghế thương gia bên phụ phía sau ngả lưng tới 43,5°, massage Pro và Chauffeur package. Cả hai đều có 8 màu sơn giống nhau: Xám Warm, Bạc Verde, Đen Obsidian, Xanh Nautical, Nâu Velvet, Xám Graphite, Bạc High-tech và Xanh Emerald.
Điểm khác nhau về trang bị
| Hạng mục | S 450 FL | S 580 e FL |
|---|---|---|
| Ngoại thất | Gói AMG Line, cản AMG, ống xả chrome, mâm AMG 20 inch đa chấu đan chéo, đĩa phanh lớn hơn | Mâm rèn nguyên khối 20 inch thiết kế 10 chấu kép |
| Da Nappa | Đen (823), Nâu Beech/Đen (824), Kem Macchiato/Xám Magma (825) | Nappa Exclusive: Đen (523), Nâu Beech/Đen (524), Kem Macchiato/Xám Magma (525) |
| Ốp gỗ | Gỗ sồi xám Anthracite vân open-pore | Gỗ Amber nâu hổ phách vân xương cá |
| Trần xe | Tiêu chuẩn | Vi sợi MICROCUT |
| Âm thanh | Burmester® 3D, 15 loa, 710 W, Dolby Atmos® | Burmester® high-end 4D, 31 loa, 1.610 W, 8 bộ cộng hưởng, Dolby Atmos® |
| Giải trí hàng ghế sau | Điều khiển từ xa MBUX | 2 màn hình MBUX High-End 13,1 inch, điều khiển từ xa và 2 tai nghe không dây |
| Màn hình hành khách phía trước | Superscreen 12,3 inch | Superscreen 12,3 inch |
| Làm mát và sưởi | Thông gió ghế trước và sau, sưởi cổ vai hàng sau | Thêm hộc giữ lạnh 10 lít cho hàng ghế sau |
| Kính cách âm | Kính nhiều lớp cách âm, phản xạ hồng ngoại | Tương tự |
| Sạc điện | Không | Sạc AC 11 kW và DC 60 kW |
Nhìn chung, S 580 e được trang bị cao hơn, đặc biệt ở hệ thống âm thanh và giải trí hàng ghế sau. Điều đó giải thích vì sao S 580 e thường nhắm tới người ngồi phía sau.
Khác biệt khi dùng hằng ngày

Chi phí nhiên liệu
S 450 tiêu thụ 10,03 l/100 km kết hợp, trong đô thị 11,44 l/100 km. S 580 e đo được 2,01 l/100 km nhưng chỉ khi pin đầy. Nếu bạn sạc điện mỗi ngày và đi dưới 90 km, chi phí xăng gần như bằng không. Nếu không sạc, xe nặng hơn 325 kg sẽ hao xăng hơn S 450. Hãy xem lại bài cách sạc xe hybrid sạc ngoài Mercedes để biết quy trình sạc.
Hành lý
Cốp S 450 là 535 lít, S 580 e còn 345 lít. Nếu bạn hay chở vali cho khách hoặc đi du lịch gia đình, chênh lệch 190 lít là đáng kể.
Cảm giác lái
Chênh 0,5 giây ở 0–100 km/h và 190 Nm mô-men xoắn nghe nhỏ trên giấy, nhưng S 580 e có lực kéo tức thì của mô-tơ điện, nhấc xe dễ dàng ở tốc độ thấp. Bạn nên lái thử cả hai trên cùng cung đường. Xem đăng ký lái thử Mercedes tại TP.HCM.
Nên chọn bản nào?
| Nhu cầu của bạn | Nên chọn |
|---|---|
| Không có chỗ sạc cố định | S 450 |
| Hay chở nhiều hành lý, đi tỉnh xa | S 450 (cốp 535 lít, bình xăng 76 lít) |
| Có wallbox, đi phố dưới khoảng 90 km mỗi ngày | S 580 e |
| Ngồi ghế sau nhiều, thích giải trí và âm thanh cao cấp | S 580 e |
| Muốn xe mạnh nhất trong dòng S-Class hiện bán | S 580 e |
Nếu bạn muốn một Maybach, xem Maybach S 580 e và S 480 facelift. Xe S-Class hiện bán ở showroom xem tại trang S-Class.
Giá và thủ tục
Giá và thời điểm giao xe chưa nằm trong chính sách bán hàng tháng 10/2026 của showroom, vui lòng liên hệ để được báo chính xác. Bạn có thể đối chiếu giá các dòng đang bán ở bảng giá xe Mercedes tháng 10/2026 và tính vay bằng công cụ tính trả góp.
Muốn xem S 450 hoặc S 580 e facelift và nhận thông tin mới nhất? Gọi hoặc nhắn Zalo 0906 868 764 (Mạc Đức Thành, tư vấn Mercedes-Benz tại Haxaco Võ Văn Kiệt) hoặc ghé showroom Mercedes Võ Văn Kiệt, 54 Kinh Dương Vương, Phú Lâm, TP.HCM. Xem thêm đăng ký lái thử Mercedes tại TP.HCM.


