Đánh giá Mercedes GLE 400 e 4MATIC: 381 mã lực, 650 Nm, chạy điện 95–114 km, trang bị, giá 10/2026 giảm 450 triệu, so sánh GLE 450, chi phí sử dụng.
- GLE 400 e 4MATIC: hybrid sạc điện, động cơ 2.0L 252 mã lực + mô-tơ điện, tổng 381 mã lực, 650 Nm, 0–100 km/h 6,1 giây.
- Pin 25,28 kWh, chạy thuần điện 95–114 km, sạc AC 11 kW khoảng 2,75 giờ.
- Giá tháng 10/2026: đời 2025 giảm 450 triệu còn 4,219 tỷ, rẻ hơn cả GLE 450 (4,541 tỷ); lăn bánh TP.HCM khoảng 4,7 tỷ.
- Trang bị cao: điều hòa 4 vùng, làm mát ghế, cửa hít, Acoustic Comfort, HUD, Burmester® Dolby Atmos®.
- Khác GLE 450: 5 chỗ (GLE 450 có 7 chỗ), treo thép thay vì khí nén.
GLE luôn là "điểm cân bằng" trong dải SUV Mercedes: lớn hơn GLC, gọn hơn GLS. Bản nâng cấp mới có thêm lựa chọn GLE 400 e 4MATIC, phiên bản hybrid sạc điện có thể đi làm hằng ngày bằng điện. Điều bất ngờ là tháng 10/2026, nhờ mức giảm 450 triệu cho xe đời 2025, GLE 400 e lại có giá thấp hơn bản xăng GLE 450. Bài đánh giá giúp bạn quyết định giữa hai lựa chọn này.
Thông số Mercedes GLE 400 e 4MATIC
| Hạng mục | GLE 400 e 4MATIC Facelift |
|---|---|
| Động cơ xăng | I4 2.0L M254, 252 hp, 400 Nm |
| Tổng công suất / mô-men xoắn | 381 hp / 650 Nm |
| Hộp số / dẫn động | 9G-TRONIC / 4MATIC |
| 0–100 km/h / tốc độ tối đa | 6,1 giây / 210 km/h |
| Pin / sạc AC | 25,28 kWh / 11 kW, khoảng 2,75 giờ |
| Chạy thuần điện | 95–114 km |
| Tiêu thụ kết hợp | 2,98 L/100 km |
| Kích thước | 4.924 x 1.999 x 1.795 mm, trục cơ sở 2.995 mm |
| Tự trọng | 2.685 kg |
| Bình xăng | 65 lít |
Nguồn: Thông tin sản phẩm GLE 400 e 4MATIC Facelift, Mercedes-Benz Việt Nam (10–11/2025); quãng đường điện theo phương thức đo của thị trường Đức.
Vận hành: mạnh hơn, êm hơn trong phố
Tổng 381 mã lực bằng GLE 450 nhưng mô-men xoắn 650 Nm cao hơn hẳn (GLE 450: 500 Nm) nhờ mô-tơ điện. Trong phố, xe có thể chạy hoàn toàn bằng điện, êm lặng và không hao xăng. Trên cao tốc, động cơ xăng và mô-tơ phối hợp, tăng tốc 0–100 km/h trong 6,1 giây. Bình xăng 65 lít cùng pin giúp xe đi xa không lo trạm sạc.
Trang bị nổi bật
- Ngoại thất AMG Line: lưới tản nhiệt họa tiết ngôi sao, cản AMG, mâm 20 inch 5 chấu kép, bậc lên xuống có đèn, baga mui nhôm.
- Tiện nghi: điều hòa 4 vùng THERMOTRONIC, làm mát ghế trước, cửa hít, cửa sổ trời toàn cảnh, rèm cửa sổ sau chỉnh điện, gói Acoustic Comfort kính cách âm toàn xe, AIR BALANCE, gói ENERGIZING.
- Giải trí: màn hình 12,3 inch kép, HUD, định vị thực tế tăng cường, Burmester® 13 loa 590 W Dolby Atmos®, 2 cổng USB-C sạc nhanh 100 W cho hàng sau.
- An toàn: đèn MULTIBEAM LED, Active Brake Assist, cảnh báo điểm mù, PRE-SAFE®, camera 360° Transparent Bonnet, túi khí đầu gối, lốp run-flat.
Giá và lăn bánh tháng 10/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giảm | Giá chào | Lăn bánh TP.HCM |
|---|---|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC (2025) | 4,669 tỷ | −450 triệu | 4,219 tỷ | ~4,702 tỷ |
| GLE 400 e 4MATIC (2026) | 4,669 tỷ | −78 triệu | 4,591 tỷ | ~5,074 tỷ |
| GLE 450 4MATIC (2026) | 4,669 tỷ | −128 triệu | 4,541 tỷ | ~5,025 tỷ |
GLE 400 e là hybrid sạc điện nên vẫn chịu lệ phí trước bạ như xe xăng (10% tại TP.HCM trên giá niêm yết). Mua trả góp vay 80% bản 2025 trong 8 năm, lãi 8,5%/năm: tháng đầu khoảng 59 triệu đồng; tự tính với công cụ tính trả góp.
GLE 400 e hay GLE 450?
| GLE 400 e (2025) | GLE 450 (2026) | |
|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L + điện, 381 hp, 650 Nm | 3.0L I6 mild-hybrid, 381 hp, 500 Nm |
| 0–100 km/h | 6,1 giây | 5,6 giây |
| Chạy điện | 95–114 km | Không |
| Số chỗ | 5 | 7 |
| Treo | Thép, giảm chấn thụ động | Khí nén AIRMATIC |
| Giá chào | 4,219 tỷ | 4,541 tỷ |
Chọn GLE 400 e khi…
- Gia đình 4–5 người, không cần hàng ghế 3.
- Có chỗ sạc, đi phố nhiều: chạy điện gần như cả tuần.
- Muốn giá tốt nhất dòng GLE tháng này (rẻ hơn GLE 450 khoảng 322 triệu).
Chọn GLE 450 khi…
- Cần 7 chỗ; xem so sánh GLE và GLS.
- Không có chỗ sạc cố định, thường đi đường dài.
- Thích sự êm ái của treo khí nén và tiếng máy 6 xi-lanh.
Chi phí sử dụng
Pin 25,28 kWh sạc đầy (tính hao hụt) khoảng 28 kWh, với giá điện khoảng 3.000 đồng/kWh tốn khoảng 84.000 đồng cho 80–95 km thực tế. Nếu sạc đều và đi phố, chi phí năng lượng mỗi km chỉ bằng khoảng một nửa xe xăng cùng cỡ. Nhưng hãy nhớ: không sạc thì xe chạy như xe hybrid nặng 2,7 tấn và mất lợi thế. Xem thêm xe Mercedes hybrid sạc điện.
Màu sắc và nội thất
5 màu sơn: Trắng Polar, Đen Obsidian, Xanh Sodalite, Bạc High-tech, Xám Selenite. 3 màu da: Đen, Kem Macchiato/Đen, Nâu Bahia/Đen, kết hợp gói Interior Chrome và ốp gỗ walnut vân mở màu nâu.
Câu hỏi thường gặp khi chọn GLE 400 e
Lốp run-flat là gì?
Lốp run-flat có thể tiếp tục chạy một quãng ngắn ở tốc độ giới hạn khi bị thủng, giúp bạn đưa xe tới nơi an toàn mà không phải thay lốp dọc đường.
Sạc GLE 400 e ở nhà được không?
Được. Theo xe có cáp sạc AC 1,8 kW dùng ổ điện gia đình (sạc qua đêm). Để sạc nhanh hơn (khoảng 2,75 giờ), nên lắp wallbox AC 11 kW.
GLE 400 e có chế độ lái nào?
Núm DYNAMIC SELECT cho phép chọn nhiều chế độ vận hành, lẫy chuyển số sau vô lăng; hệ thống tự phối hợp động cơ xăng và mô-tơ điện để tối ưu tiêu thụ.
Hàng ghế sau GLE 400 e có rộng không?
Trục cơ sở gần 3 m giúp hàng ghế hai rộng rãi cho 3 người lớn, có rèm cửa sổ chỉnh điện và 2 cổng USB-C sạc nhanh 100 W.
Nên trải nghiệm gì khi lái thử?
- Chạy ở chế độ điện trong phố để cảm nhận sự êm lặng.
- Đạp ga mạnh khi nhập làn cao tốc để thấy mô-men xoắn 650 Nm.
- Ngồi hàng sau, thử rèm điện, cửa hít, hệ thống âm thanh Burmester.
- Hỏi tư vấn viên về lắp đặt wallbox và chi phí sạc thực tế.
Kết luận
Với mức giảm 450 triệu cho xe đời 2025, GLE 400 e 4MATIC đang là phiên bản GLE có giá tốt nhất tháng 10/2026, đồng thời mạnh, êm và nhiều trang bị hơn mong đợi. Điều kiện duy nhất để tận dụng hết ưu điểm là có chỗ sạc. Nếu gia đình cần 7 chỗ hoặc bạn không thể sạc thường xuyên, GLE 450 vẫn là lựa chọn hợp lý hơn.
Muốn trải nghiệm GLE 400 e 4MATIC? Gọi 0906 868 764 để đặt lịch xem xe tại showroom Mercedes Võ Văn Kiệt (54 Kinh Dương Vương, Phú Lâm, TP.HCM) hoặc nhận báo giá lăn bánh theo đúng tỉnh qua Zalo.



