So sánh Mercedes GLE 450 (4,541 tỷ) và GLS 450 (từ 5,018 tỷ) tháng 10/2026: kích thước, hàng ghế 3, động cơ, lăn bánh. GLE hay GLS hợp với ai?
- Cùng động cơ I6 3.0L mild-hybrid 48V, 381 mã lực, 500 Nm, dẫn động 4MATIC, cùng 7 chỗ.
- GLS lớn hơn hẳn: dài hơn 302 mm, trục cơ sở dài hơn 140 mm, hàng ghế 3 đủ cho người lớn.
- Giá tháng 10/2026: GLE 450 4,541 tỷ (đời 2026), GLS 450 5,018 tỷ (đời 2025, giảm 671 triệu). Chênh chỉ 477 triệu.
- GLE nhanh và linh hoạt hơn (0–100 km/h 5,6 giây so với 6,1 giây), dễ đỗ trong phố.
- Thường xuyên chở 6–7 người lớn: chọn GLS. Chủ yếu 4–5 người, thỉnh thoảng thêm trẻ em: GLE.
GLE và GLS là hai SUV 7 chỗ cao cấp nhất của Mercedes-Benz trước khi bước sang Maybach. Hai xe dùng chung động cơ, chung nhiều công nghệ, và tháng 10/2026, nhờ GLS 450 đời 2025 được giảm 671 triệu, khoảng cách giá chỉ còn chưa tới 500 triệu. Vậy nên chọn xe nào? Bài viết so sánh trên những tiêu chí mà các gia đình quan tâm nhất.
Bảng so sánh GLE 450 và GLS 450
| Tiêu chí | GLE 450 4MATIC | GLS 450 4MATIC |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4,669 tỷ | 5,689 tỷ |
| Giảm tháng 10/2026 | −128 triệu (đời 2026) | −671 triệu (đời 2025) |
| Giá chào | 4,541 tỷ | 5,018 tỷ |
| Lăn bánh TP.HCM | ~5,025 tỷ | ~5,604 tỷ |
| Động cơ | I6 3.0L tăng áp, EQ Boost 48V, 381 hp, 500 Nm | |
| Hộp số / dẫn động | 9G-TRONIC / 4MATIC | |
| 0–100 km/h | 5,6 giây | 6,1 giây |
| Dài x rộng x cao | 4.924 x 1.947 x 1.772 mm | 5.226 x 2.030 x 1.845 mm |
| Trục cơ sở | 2.995 mm | 3.135 mm |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Treo | Khí nén AIRMATIC | |
Giá theo chính sách bán hàng tháng 10/2026, có thể thay đổi theo lô xe và số lượng còn lại. Lăn bánh ước tính gồm lệ phí trước bạ (tính trên giá niêm yết), biển số, đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS; chưa gồm bảo hiểm thân vỏ.
Không gian: khác biệt quan trọng nhất
Hàng ghế thứ 3
Đây là lý do chính để chọn GLS. Nhờ dài hơn 30 cm và trục cơ sở dài hơn 14 cm, hàng ghế 3 của GLS đủ chỗ cho người lớn ngồi thoải mái trên những chuyến đi dài. Hàng ghế 3 của GLE phù hợp trẻ em hoặc người lớn đi quãng ngắn.
Hàng ghế thứ 2 và khoang hành lý
GLS rộng rãi hơn ở mọi hàng ghế, cửa sau lớn hơn giúp người lớn tuổi lên xuống dễ dàng. Khi dùng đủ 7 chỗ, khoang hành lý phía sau hàng ghế 3 của GLS cũng chứa được nhiều đồ hơn. Gập hàng ghế 3, cả hai đều có khoang chứa đồ rất lớn.
Vận hành và sự linh hoạt
Cùng 381 mã lực nhưng GLE nhẹ và ngắn hơn nên tăng tốc nhanh hơn (5,6 giây), xoay trở trong phố, vào hẻm, đỗ hầm chung cư dễ hơn. GLS bề thế, đầm chắc, cực kỳ êm trên cao tốc với treo khí nén. Nếu bạn tự lái nhiều trong nội đô, GLE dễ chịu hơn; nếu thường đi tỉnh cả gia đình, GLS thoải mái hơn.
Giá trị: GLS đời 2025 đang rất đáng tiền
Giá niêm yết GLS cao hơn GLE tới 1,02 tỷ, nhưng sau ưu đãi tháng 10/2026, giá chào chỉ chênh 477 triệu. Lệ phí trước bạ vẫn tính trên giá niêm yết nên chênh lăn bánh khoảng 579 triệu. Với số tiền này, bạn có thêm hàng ghế 3 rộng rãi thật sự và chiếc SUV lớn nhất của Mercedes (trước Maybach). Đọc thêm nên mua đời 2025 hay 2026 để hiểu lợi ích của xe đời 2025.
Lưu ý: GLS 450 đời 2026 có giá 5,538 tỷ (giảm 151 triệu). Nếu muốn GLS cá tính hơn, có GLS 450 Edition 140 (6,068 tỷ) với Night Package và hàng ghế 2 massage.
Các lựa chọn khác trong tầm giá
- GLE 400 e 4MATIC (hybrid sạc điện): đời 2025 giảm 450 triệu, còn 4,219 tỷ, chạy điện khoảng 100 km. Xem xe Mercedes hybrid sạc điện.
- EQS 500 SUV (điện 7 chỗ): 5,259 tỷ, miễn lệ phí trước bạ, lăn bánh khoảng 5,28 tỷ.
- V 300 (MPV): rẻ hơn nhiều nếu ưu tiên chở người, xem xe Mercedes 7 chỗ.
Chi phí sở hữu
| Ước tính | GLE 450 | GLS 450 (2025) |
|---|---|---|
| Lệ phí trước bạ TP.HCM | ~467 triệu | ~569 triệu |
| Bảo hiểm thân vỏ/năm (~1,3%) | ~59 triệu | ~65 triệu |
| Trả góp 80%, 8 năm, 8,5%: tháng đầu | ~63,6 triệu | ~70,3 triệu |
| Nhiên liệu | Tương đương (cùng động cơ), GLS nhỉnh hơn chút do nặng hơn | |
Tự thử phương án vay với công cụ tính trả góp.
Kết luận: GLE hay GLS?
Chọn GLE 450 khi…
- Gia đình 4–5 người, hàng ghế 3 chỉ dùng khi cần.
- Bạn tự lái nhiều trong thành phố, thích xe linh hoạt, tăng tốc nhanh.
- Muốn tiết kiệm gần 600 triệu chi phí lăn bánh.
Chọn GLS 450 khi…
- Thường xuyên chở 6–7 người lớn, có ông bà, cha mẹ đi cùng.
- Hay đi đường dài, muốn sự êm ái và bề thế nhất.
- Muốn tận dụng ưu đãi 671 triệu của GLS đời 2025.
Xem toàn bộ phiên bản GLE, GLS tại bảng giá xe Mercedes tháng 10/2026.
Câu hỏi thường gặp
GLS có quá to để đi trong phố không?
GLS dài hơn 5,2 m nên cần chú ý khi vào hẻm nhỏ và chỗ đỗ hẹp. Bù lại, xe có camera và cảm biến hỗ trợ đỗ, tầm nhìn cao, nên phần lớn chủ xe quen sau vài tuần sử dụng.
Có GLE 5 chỗ không?
Mercedes-AMG GLE 53 4MATIC+ Coupé là bản 5 chỗ dáng coupé thể thao; hiện vui lòng liên hệ để nhận giá. GLE 450 4MATIC tiêu chuẩn có 7 chỗ.
Xe nào tiết kiệm xăng hơn?
GLE nhẹ và ngắn hơn nên thường tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn GLS một chút khi chạy cùng điều kiện, dù hai xe dùng chung động cơ. Khác biệt không lớn; cách lái và quãng đường mới là yếu tố quyết định.
Nên chọn GLS đời 2025 hay 2026?
Đời 2025 giá chào 5,018 tỷ, đời 2026 giá 5,538 tỷ. Nếu bạn đi xe lâu dài, khoản chênh 520 triệu là rất đáng kể.
Nên trải nghiệm gì khi lái thử?
- Cho cả gia đình ngồi thử đủ 3 hàng ghế trên cả hai xe.
- Thử đỗ xe trong hầm hoặc bãi hẹp để cảm nhận kích thước.
- Đi thử trên đường xấu để cảm nhận treo khí nén AIRMATIC.
- Thử gập hàng ghế 3 và đặt hành lý thực tế (xe đẩy, vali).
Hai xe giống nhau những gì?
- Động cơ I6 3.0L mild-hybrid 48V, 381 mã lực, hộp số 9 cấp, dẫn động 4MATIC.
- Treo khí nén AIRMATIC, nhiều chế độ lái, hệ thống hỗ trợ lái hiện đại.
- Màn hình MBUX, trợ lý "Hey Mercedes", kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
- Bảo hành theo chính sách Mercedes-Benz Việt Nam, bảo dưỡng tại mọi xưởng ủy quyền.
Muốn xem tận mắt GLE 450 và GLS 450? Gọi 0906 868 764 để đặt lịch xem xe, lái thử tại showroom Mercedes Võ Văn Kiệt (54 Kinh Dương Vương, Phú Lâm, TP.HCM) hoặc nhận báo giá lăn bánh theo đúng tỉnh của bạn qua Zalo.



